Gía thép hộp

Địa chỉ cung cấp thép hộp đáng tin cậy tại Thành Lợi:

Bảng giá thép hộp các loại luôn được Thành Lợi thường xuyên cập nhật trên hệ thống website. Với tính đa dạng trong kinh doanh. Nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho khách hàng mua các loại sản phẩm thép xây dựng. Chúng tôi cung cấp thêm các loại thép hộp đen, thép hộp mạ kẽm.

Bảng giá thép hộp kẽm tháng 11-2016:

 

STT

THÉP HỘP VUÔNG MẠ KẼM

THÉP HỘP CHỮ NHẬT MẠ KẼM

QUY CÁCH

ĐỘ DÀY

KG/CÂY

GIÁ/CÂY6M

QUY CÁCH

ĐỘ DÀY

KG/CÂY

GIÁ/CÂY6M

1

(14X14)

0.8

1.80

26.500 

(13X26)

0.8

2.30

33.000 

2

1.0

2.00

0

0.9

2.70

38.000

3

1.2

2.20

39.500 

1.0

2.80

4

1.4

2.50

1.2

3.40

52.000

5

(16X16)

0.8

1.90

(20X40)

0.9

4.20

58.000 

6

0.9

2.20

31.000 

1.0

4.70

7

1.0

2.40

1.2

5.50

80.000 

8

1.1

2.60

1.4

7.10

97.000 

9

1.2

3.00

45.000

(25X50)

0.9

4.60

73.000 

10

(20X20)

0.8

2.20

1.0

5.50

11

0.9

2.50

38.000

1.1

5.80

12

1.0

2.80

1.2

7.40

103.000 

13

1.2

3.40

52.000 

1.4

9.20

128.000 

14

1.4

4.60

66.000

(30X60)

0.9

6.40

88.000 

15

(25X25)

0.8

2.90

0

1.0

7.00

16

0.9

3.40

49.000 

1.2

8.50

123.000 

17

1.0

3.80

1.4

11.00

153.000

18

1.1

4.10

1.8

14.30

193.000 

19

1.2

4.70

66.000 

2.0

16.80

260.500 

20

1.4

5.80

            83.000

(40X80)

1.0

9.80

  116.000  

21

(30X30)

0.8

3.50

            0

1.2

11.50

162.000 

22

0.9

4.30

            58.000

1.4

14.50

204.000 

23

1.0

4.60

0

1.8

18.00

257..500 

24

1.1

5.00

2.0

21.50

316.000 

25

1.2

5.60

80.000

2.5

18.20

26

1.4

7.10

97.000

 (50X100)

1.2

14.50

204.000 

27

1.8

8.90

127.000

1.4

18.20

258.000

28

2.0

10.00

161.000

1.8

22.00

321.500 

29

(40X40)

1.0

6.20

87.000

2.0

27.00

393.000 

30

1.1

7.00

                0

2.5

33.00

31

1.2

7.60

107.000

(30X90)

1.2

11.60

168.000 

32

1.4

10.00

134.000

1.4

13.50

210.000

33

1.8

12.40

172.000

 (60×120)

1.4

22.00 

318.000 

34

2.0

14.10

216.000 

1.8

27.02 

393.000 

35

(50X50)

1.2

10.00

134.000

 (75×75)

1.4 

       18.20

258.000 

36

1.4

12.40

172.000

1.8 

       27.00

321.000 

37

1.8

15.50

216.000

38

2.0

17.40

260.000 

(90X90)

1.4

22.40

        321.000   

1.8

28.00

393.000 

 DUNG SAI +-5% NẾU QUÁ DUNG SAI CÔNG TY CHẤP NHẬN GIẢM GIÁ HOẶC ĐỔI HÀNG

BẢNG BÁO GIÁ THÉP HỘP ĐEN THÁNG 11– 2016

 LIÊN HỆ :0901.461.678-0918.076.678

STT

THÉP HỘP VUÔNG ĐEN

THÉP HỘP CHỮ NHẬT ĐEN

QUY CÁCH

ĐỘ DÀY

KG/CÂY

GIÁ/CÂY 6M

QUY CÁCH

ĐỘ DÀY

KG/CÂY

GIÁ/CÂY 6M

1

(12X12)

0.7

1.20

(10X20)

0.8

1.10

45.000

2

1.0

1.70

32.000

(13X26)

0.7

1.90

34.000

3

(14X14)

0.7

1.30

23.500

0.8

2.30

37.000

4

0.9

1.60

28.500

0.9

2.60

42.000

5

1.0

2.00

33.000

1.0

2.90

46.000

6

1.1

2.20

1.2

3.40

57.000

7

1.2

2.50

1.4

5.80

65.000

8

(16X16)

0.7

1.60

28.000

(20X40)

0.7

3.10

9

0.8

2.00

30.000 

0.8

3.60

58.000

10

0.9

2.20

33.000

0.9

4.00

64.000

11

1.0

2.50

1.0

4.70

68.000

12

1.1

2.82

       0

1.2

5.40

80.000

13

1.2

3.00

37.000

1.4

5.80

91.000

14

(20X20)

0.7

1.90

33.000

1.6

7.10

15

0.8

2.40

34.000 

(25X50)

0.7

3.90

63.000 

16

0.9

2.70

41.000

0.8

4.60

72.000

17

1.0

3.80

45.000

0.9

5.40

77.000 

18

1.2

3.60

55.000

1.0

5.90

85.000

19

1.4

4.10

63.000

1.1

6.80

92.000

20

(25X25)

0.7

2.70

1.2

7.20

100.000

21

0.8

2.90

45.000 

1.4

9.00

115.000

22

0.9

3.50

52.000

(30X60)

1.0

7.00

101.000

23

1.0

3.80

56.000

1.1

7.40

110.000 

24

1.1

4.40

60.000

1.2

8.20

121.000

25

1.2

4.70

66.000

1.4

8.70

137.000

26

1.4

5.80

73.000

1.8

14.50

183.000

27

(30X30)

0.7

3.00

48.000

(40X80)

0.9

8.00

106.000

28

0.8

3.60

57.000

1.0

8.30

115.000

29

0.9

4.30

63.000

1.1

10.80

127.000 

30

1.0

4.60

67.000

1.2

11.60

132.000

31

1.2

5.80

79.000

1.4

14.50

144.000

32

1.4

7.10

90.000

1.8

18.20

173.000

33

1.8

11.90

122.000

(50X100)

1.2

12.60

188.000

34

(40X40)

1.0

6.30

94.000

1.4

18.50

203.000

35

1.2

7.70

106.000

1.8

22.00

268.000

36

1.4

9.80

120.000

2.0

26.00

289.000

37

1.8

14.00

155.000

(60X120)

1.4

22.00

      365.000

38

2.0

16.10

159.000

1.8

26.00

470.000

39

(50X50)

1.2

9.20

122.000

2.0

32.50

40

1.4

12.00

149.000

(30X90)

1.2

11.60

180.000

41

1.8

15.00

194.000

1.4

13.50

186.000

42

2.0

17.30

232.000

43

(60X60)

1.8

17.00

300.000 

44

(75X75)

1.4

19.00

253.000

45

(90X90)

1.4

21.00

320.000

 

-Qúy khách hàng lưu ý. Tấ cả giá thép hộp trên đã bao gồm VAT và vận chuyển đến tận chân công trình tại HCM.

Cam kết sản phẩm đúng quy cách chất lượng từ nhà máy sản xuất.

 

Mọi chi tiết về giá thép hộp quý khách vui lòng liên hệ:

CÔNG TY TNHH TM-DV THÀNH LỢI STEEL
Địa chỉ 1 : 281 Phạm Đăng Giảng , P.Bình Hưng Hòa,Q.Bình Tân,TP.HCM
Địa chỉ 2: 1976A Đường Vĩnh Lộc , Ấp 4A, Xã Vĩnh Lộc ,H.Bình Chánh, TP.HCM
Văn phòng :Số 12A, Đường số 2, KP6, P.Bình Hưng Hòa, Q.Bình Tân,TP.HCM
MST : 0313097906 – ĐT : 0837.651.048 – 0866.831.856 – Fax : 0837.651.048
DĐ : 0918.076.678 – 0901.461.678
Email: satthepthanhloi@gmail.com
Website: www.giasatthepxaydungsg.com

 

Gía thép hộp
5 (100%) 1 vote

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

sat thep xay dung
DMCA.com Protection Status